TOYOTA VIOS 1.5E (MT)

Thiết kế giàu cảm xúc
VIOS mới với thiết kế giàu cảm xúc và công nghệ an toàn đạt chuẩn 5 sao sẽ là nguồn cảm hứng bất tận cho bạn khám phá mọi cung đường.
Truyền cảm hứng từ sự thoải mái và tiện nghi
Trải nghiệm không gian nội thất tinh tế, sang trọng với ngôn ngữ thiết kế hiện đại. Bảng điều khiển trung tâm với điểm nhấn là những đường mạ bạc liền mạch theo dạng dòng thác chảy từ trên xuống.

495.000.000VND

  • Số chỗ ngồi : 5
  • Xuất xứ : Xe trong nước
  • Kiểu dáng : Sedan
  • Nhiên liệu : Xăng
  • Thông tin khác :
    + Số tay 5 cấp
    + Động cơ xăng dung tích 1.496 cm3

Ngoại thất

Ăng ten

Ăng ten vây cá tăng sự ổn định khi vận hành đồng thời tạo cảm giác trẻ trung năng động.

Mâm xe

Với thiết kế mới, mâm đúc 15 inch mang đến diện mạo cá tính mạnh mẽ đầy thu hút.

Gương chiếu hậu

Gương chiếu hậu được cải tiến với chức năng điều chỉnh điện tạo nên sự tiện nghi, dễ dàng hơn hết cho lái xe.

Góc đuôi xe

Đuôi xe là sự kết hợp tương phản giữa cụm đèn sau, đèn sương mù hẹp, trải dài qua hai bên cùng cản sau lớn cho cảm giác thể thao, cho ấn tượng mạnh mẽ nhưng không kém phần tinh tế, sang trọng.

Đầu xe

Đường nét thiết kế sắc sảo của cụm đèn trước, hệ thống lưới tản nhiệt với thiết kế bậc thang trải dài liền mạch kết hợp cùng phần đèn sương mù hai bên tăng thêm vẻ bề thế từ góc nhìn chính diện.

Cụm đèn trước

Cụm đèn trước với đèn halogen phản xạ đa hướng đảm bảo khả năng chiếu sáng tốt và sự nhận diện từ xa của chiếc xe.

Cụm đèn sau

Cụm đèn hậu mảnh, trải dài sang hai bên kết hợp thanh cản lớn mang lại cảm giác rộng rãi, lịch lãm cho chiếc xe.

Nội thất

Hàng ghế sau gập thẳng

Hàng ghế thứ 2 gập linh hoạt giúp gia tăng không gian chứa đồ khi cần thiết.

Khoang hành lý

Khoang hành lý được thiết kế tối đa hóa diện tích, đáp ứng mọi nhu cầu sử dụng của khách hàng.

Hệ thống điều hòa

Hệ thống điều hòa chỉnh tay giúp người lái xe có thể tùy ý điều chỉnh tăng giảm nhiệt độ phù hợp với nhiệt độ cơ thể, tạo ra không khí trong lành và  cảm giác thư thái, thoải mái.

Cụm đồng hồ

Cụm đồng hồ với thiết kế dạng 3D chia làm 3 khu vực riêng biệt, hiển thị rõ ràng giúp người lái dễ dàng quan sát thông tin.

Hệ thống giải trí

Với phiên bản Vios mới, việc giải trí được tối ưu hóa với Kết nối điện thoại thông minh cho phép bạn bắt đầu cuộc gọi, gửi/ nhận tin nhắn văn bản và nghe nhạc. Đặc biệt,Car Play cũng tương thích với Siri, cho phép đưa ra yêu cầu bạn muốn hoặc cần trong khi lái xe mà không cần rời mắt khỏi tay hoặc rời tay lái, đồng thời hoạt động với các nút và nút bấm trên xe của bạn.

Hàng ghế sau

Hàng ghế sau được thiết kế tạo cho hành khách tư thế ngồi thoải mái hơn, đồng thời giảm  áp lực tối đa lên toàn bộ cơ thể. Ghế sau có thể gập 60:40 dễ dàng giúp việc chuyên chở các hành lý cồng kềnh dễ dàng hơn bao giờ hết.

Tính năng

Hộp số

Hộp số sàn 5 cấp giúp tiết kiệm nhiên liệu khi lưu thông qua nhiều địa hình khác nhau. Bảo trì thường ít tốn kém chi phí hơn và kiểm soát xe tốt nhất có thể.

Động cơ

Động cơ 2NR-FE (1.5L) mới được trang bị hệ thống điều phối van biến thiên thông minh kép VVT-I mang lại hiệu suất vận hành cao ở mọi địa hình, cho phép tăng tốc êm ái giúp tiết kiệm nhiên liệu tối đa, giảm thiểu ô nhiễm môi trường và gia tăng tuổi thọ cho động cơ.

Thiết kế khí động học

Thiết kế khí động học giúp tối ưu các khí động, khắc phục các lực cản lên xe, giúp xe vận hành “trơn tru”, đồng thời tăng tính ổn định khi xe đang di chuyển tốc độ cao để đảm bảo an toàn cho người lái.

Vận hành êm ái

Vios thế hệ mới hứa mang lại những trải nghiệm thú vị phía sau tay lái nhưng vẫn tối ưu hóa khả năng tiết kiệm nhiên liệu.

Kiểm soát lực kéo

TRC kiểm soát công suất động cơ và phanh các bánh xe dẫn động nhằm giúp cho xe khởi hành và tăng tốc trên đường trơn trượt.

Phân phối phanh điện tử

TRC kiểm soát công suất động cơ và phanh các bánh xe dẫn động nhằm giúp cho xe khởi hành và tăng tốc trên đường trơn trượt.

Khởi hành ngang dốc

EDB phân bổ lực phanh hợp lý đến các bánh xe, giúp nâng
cao hiệu quả phanh, đặc biệt khi xe đang chất tải và vào cua.

Hệ thống cân bằng điện tử

VSC kiểm soát công suất động cơ và phân bổ lực phanh hợp lý tới từng bánh xe, nhờ đó giảm thiểu nguy cơ mất lái và trượt bánh xe đặc biệt trên các cung đường trơn trượt hay khi vào cua gấp.

Túi khí

Các dòng xe VIOS mới được trang bị hệ thống 7 túi khí gồm 2 túi khí phía trước, 2 túi khí bên hông phía trước, 2 túi khí rèm và 1 túi khí đầu gối người lái sẽ đảm bảo an toàn cho hành khách và người lái trên mọi hành trình.

Hệ thống phanh ABS

Hệ thống phanh ABS chống bó cưng phanh giúp xe an toàn nhất khi thắng gấp.

Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp

Các phiên bản Vios mới đều đã được trang bị hệ thống BA - bổ sung lực phanh lên tới mức tối đa khi người lái đạp phanh khẩn cấp, mang lại sự an tâm cho hành khách trên mọi chuyến đi.

Cảm biến đuôi xe

Khách hàng hoàn toàn yên tâm khi vận hành dù trong không gian có nhiều chướng ngại vật.

Camera lùi

Camera lùi giúp người lái quan sát được phía sau, thuận tiện và an toàn khi lùi xe, tự tin khi cầm lái.

Hệ thống phanh

Phanh trước dạng đĩa thông gió và phanh sau dạng đĩa đảm bảo lực phanh tối ưu gia tăng tính an toàn để người lái yên tâm và tự tin hơn khi điều khiển xe.

Cảm biến đỗ xe

Khách hàng hoàn toàn yên tâm khi vận hành dù trong không gian nhiều chướng ngại vật.

Thông số kỹ thuật

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 4425 x 1730 x 1475
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm) 1895 x 1420 x 1205
Chiều dài cơ sở (mm) 2550
Chiều rộng cơ sở (Trước / sau) (mm) 1475 / 1460
Khoảng sáng gầm xe (mm) 133
Góc thoát (Trước / Sau) (độ / degree) N / A
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.1
Trọng lượng toàn tải (kg) 1550
Dung tích bình nhiên liệu (L) 42
Dung tích khoang hành lý (L) N / A
Dung tích khoang chở hàng (L) N / A
Động cơ xăng Loại động cơ 2NR-FE
Số xy lanh 4
Bố trí xy lanh Thẳng hàng / In line
Dung tích xy lanh (cc) 1496
Tỉ số nén 11.5
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử / Electronic fuel injection
Loại nhiên liệu Xăng / Petrol
Công suất tối đa ((KW) HP / vòng / phút) 79 / 6000
Mô men xoắn tối đa (Nm / vòng / phút) 140 / 4200
Tốc độ tối đa 180
Khả năng tăng tốc N / A
Hệ số cản khí N / A
Hệ thống ngắt / mở động cơ tự động N / A
Chế độ lái (công suất cao / tiết kiệm nhiên liệu)   Không có / Without
Hệ thống truyền động   Dẫn động cầu trước / FWD
Hộp số   Số sàn 5 cấp / 5MT
Hệ thống treo Trước Độc lập Macpherson / Macpherson strut
Sau Dầm xoắn / Torsion beam
Hệ thống lái Trợ lực tay lái Điện / Electric
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS) Không có / Without
Vành & lốp xe Loại vành Mâm đúc / Alloy
Kích thước lốp 185 / 60R15
Lốp dự phòng Mâm đúc / Alloy
Phanh Trước Đĩa thông gió / Ventilated disc 15"
Sau Đĩa đặc / Solid disc
Tiêu chuẩn khí thải   Euro 4
Tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị (L / 100km) 7.74
Ngoài đô thị (L / 100km) 4.85
Kết hợp (L / 100km) 5.92
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần Halogen phản xạ đa hướng / Halogen multi reflect
Đèn chiếu xa Halogen phản xạ đa hướng / Halogen multi reflect
Đèn chiếu sáng ban ngày Không có / Without
Hệ thống rửa đèn Không có / Without
Tự động bật / tắt Không có / Without
Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động Không có / Without
Đèn pha tự động Không có / Without
Hệ thống cân bằng góc chiếu Không có / Without
Chế độ đèn chờ dẫn đường Không có / Without
Cụm đèn sau Đèn vị trí Led
Đèn phanh Led
Đèn báo rẽ Bóng thường / Bulb
Đèn lùi Bóng thường / Bulb
Đèn báo phanh trên cao   Bóng thường / Bulb
Đèn sương mù Trước Có / With Led
Sau Không có / Without
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện Có / With
Chức năng gập điện Có / With
Cảnh báo điểm mù (BSM) Có / With
Tích hợp đèn chào mừng N / A
Màu Cùng màu thân xe / Colored
Chức năng tự điều chỉnh khi lùi Không có / Without
Bộ nhớ vị trí Không có / Without
Chức năng sấy gương Không có / Without
Chức năng chống bám nước Không có / Without
Chức năng chống chói tự động Không có / Without
Gạt mưa Trước Gián đoạn, điều chỉnh thời gian / Intermittent & Time adjustment
Sau Không có / Without
Chức năng sấy kính sau   Có / With
Ăng ten   Vây cá / Shark fin
Tay nắm cửa ngoài   Cùng màu thân xe / Body color
Bộ quây xe thể thao   Không có / Without
Thanh cản (giảm va chạm) Trước Cùng màu thân xe / Color
Sau Cùng màu thân xe / Color
Lưới tản nhiệt   Color / Sơn đen
Cánh hướng gió sau   Không có / Without
Chắn bùn   Không có / Without
Ống xả kép   Không có / Without
Thanh đỡ nóc xe   Không có / Without
   
Tay lái Loại tay lái 3 chấu / 3-spoke
Chất liệu Urethane
Nút bấm điều khiển tích hợp Không có / Without
Điều chỉnh Chỉnh tay 2 hướng / Manual tilt
Lẫy chuyển số Không có / Without
Bộ nhớ vị trí Không có / Without
Gương chiếu hậu trong   2 chế độ ngày và đêm / Day & Night mode
Tay nắm cửa trong   Cùng màu nội thất / Pigmentation
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ Analog
Đèn báo Eco Không có / Without
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu Không có / Without
Chức năng báo vị trí cần số Không có / Without
Màn hình hiển thị đa thông tin Không có / Without
Cửa sổ trời   Không có / Without
Chất liệu bọc ghế   PVC
Ghế trước Loại ghế Thường / Normal
Điều chỉnh ghế lái Chỉnh tay 6 hướng / 6 way manual
Điều chỉnh ghế hành khách Chỉnh tay 4 hướng / 4 way manual
Bộ nhớ vị trí Không có / Without
Chức năng thông gió Không có / Without
Chức năng sưởi Không có / Without
Ghế sau Hàng ghế thứ hai Gập lưng ghế 60:40 / 60:40 Spilt fold
Hàng ghế thứ ba Không có / Without
Hàng ghế thứ bốn Không có / Without
Hàng ghế thứ năm Không có / Without
Tựa tay hàng ghế sau Có / With
Rèm che nắng kính sau   Không có / Without
Rèm che nắng cửa sau   Không có / Without
Hệ thống điều hòa   Chỉnh tay / Manual
Cửa gió sau   Không có / Without
Hộp làm mát   Không có / Without
Hệ thống âm thanh Màn hình DVD, màn hình cảm ứng
Số loa 4
Cổng kết nối AUX Không có / Without
Cổng kết nối USB Có / With
Kết nối Bluetooth Có / With
Điều khiển giọng nói Không có / Without
Chức năng điều khiển từ hàng ghế sau Không có / Without
Kết nối wifi Không có / Without
Hệ thống đàm thoại rảnh tay Không có / Without
Kết nối điện thoại thông minh / Smartphone connectivity Có / With
Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm   Không có / Without
Khóa cửa điện   Có / With
Chức năng khóa cửa từ xa   Có / With
Hệ thống dẫn đường   Không có / Without
Hiển thị thông tin trên kính lái   Không có / Without
Cửa sổ điều chỉnh điện   Tự động lên và chống kẹt bên người lá) / Auto Up & Jam protection for driver window
Cốp điều khiển điện   Không có / Without
Hệ thống sạc không dây   Không có / Without
Ga tự động   Không có / Without
Hệ thống theo dõi áp suất lốp   Không có / Without
Hệ thống báo động   Có / With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ   Không có / Without
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)   Có / With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)   Có / With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)   Có / With
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)   Có / With
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)   Có / With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)   Có / With
Hệ thống hỗ trợ đổ đèo (DAC)   Không có / Without
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình   Không có / Without
Hệ thống thích nghi địa hình (MTS)   Không có / Without
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)   Không có / Without
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM)   Không có / Without
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi   Không có / Without
Camera lùi   Có / With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Trước Không có / Without
Sau Có / With
Góc trước Không có / Without
Góc sau Không có / Without
Túi khí Số lượng túi khí 7 túi khí
Túi khí người lái & hành khách phía trước Có / With
Túi khí bên hông phía trước Có / With
Túi khí rèm Có / With
Túi khí bên hông phía sau Không có / Without
Túi khí đầu gối người lái Có / With
Túi khí đầu gối hành khách Không có / Without
Dây đai an toàn   3 điểm ELR, 5 vị trí / 3 P ELR x5
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ   Có / With
Cột lái tự đổ   Có / With
Bàn đạp phanh tự đổ   Có / With