TOYOTA FORTUNER 2.4MT 4X2

Mạnh mẽ đầy cuốn hút
Uy thế không thể chối từ của Fortuner - chiếc SUV hàng đầu phân khúc, với sự sang trọng tinh tế.
Nội thất hoàn hảo, tiện nghi vượt trội
Không gian nội thất hoàn toàn mới: cá tính trẻ trung, mạnh mẽ mà tinh tế. Thiết kế mới với bảng táp lô cứng cáp; nội thất sang trọng được hoàn tất tỉ mỉ đến từng chi tiết nhỏ, để chủ sở hữu cảm nhận được sự thoải mái và sang trọng tối ưu.

995.000.000VND

  • Số chỗ ngồi : 0
  • Xuất xứ : Xe trong nước
  • Kiểu dáng : SUV
  • Nhiên liệu : Dầu
  • Thông tin khác : Số tay 6 cấp

Ngoại thất

Đầu xe

Thiết kế phần đầu xe với lưới tản nhiệt khỏe khoắn kết hợp với đèn LED cool ngầu mang lại vẻ hiện đại và trẻ trung cho một chiếc SUV cho đô thị.

Cụm đèn trước

Được thiết kế riêng biệt cho phiên bản Legender, cụm đèn trước LED gồm hai bóng chiếu xa, hai bóng chiếu gần tích hợp dải đèn chiếu sáng ban ngày, góp phần nâng tầm phong thái hào hoa cho chiếc xe. Đèn sương mù LED tách rời tạo điểm nhấn đặc biệt cho phần thiết kế phía trước.

Gương chiếu hậu bên ngoài

Gương chiếu hậu bên ngoài có chức năng chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ LED.

Cụm đèn sau

Ấn tượng với thiết kế hiện đại, đậm chất thể thao phù hợp với phong cách SUV. Thiết kế mới giúp tăng độ nhận diện vào ban đêm, tăng độ an toàn khi lái xe.

Mâm xe

Phiên bản Legender được trang bị mâm xe 18 inch với cấu trúc chắc chắn và linh hoạt gồm hai tông màu đen-bạc sang trọng và thể thao.

Nội thất

Bảng đồng hồ táp lô

Thiết kế bảng đồng hồ hiện đại giúp chủ sở hữu thuận tiện trong việc nắm bắt các thông số vận hành một cách chính xác và nhanh chóng.

Nút bấm khởi động

Nút bấm thông minh giúp thao tác khởi động và tắt máy thuận tiện, tiết kiệm thời gian tối đa.

Hộc để đồ có khả năng làm mát

Hộp để đồ thuận tiện với chức năng làm mát đồ uống, đem lại tối đa sự tiện nghi cho chủ sở hữu

Ngăn đựng mắt kính

Ngăn đựng kính mát được đặt ở vị trí thuận tiện, dễ dàng tìm thấy khi sử dụng.

Hệ thống điều hòa

Hệ thống điều hòa giúp làm lạnh nhanh chóng, mang lại không gian sảng khoái cho mọi hành trình.

Hệ thống âm thanh

Hệ thống âm thanh DVD mới kết nối USB/AUX mang đến âm thanh trung thực, tạo nên không gian thư giãn và sảng khoái cho mọi hành trình.

Tính năng

Động cơ

Ở 2 phiên bản 2.8L, với những tinh chỉnh trong thiết kế, giúp động cơ của Fortuner thuộc TOP động cơ mạnh nhất phân khúc khi công suất đạt 201 hp / 3400 v/p (tăng 17 hp) và mô men xoắn đạt 500 Nm / 1600 v/p. Với công nghệ mới giúp tiết kiệm nhiên liệu và giảm tiếng ồn từ động cơ.

Hộp số

Hộp số tự động 6 cấp giúp chuyển số nhịp nhàng, tăng tốc tốt hơn, vận hành mượt mà hơn, và tiết kiệm nhiên liệu hơn.

Khung gầm

Khung gầm kiên cố, chắc chắn, đích thực là chiếc SUV đẳng cấp.

Hệ thống treo

Hệ thống treo với tay đòn kép ở phía trước và liên kết bốn điểm ở phía sau nhằm giảm tối đa độ rung lắc,cho cảm giác lái êm mượt dễ chịu dù trên những địa hình gồ ghề nhất.

Khung xe GOA

Khung xe có các vùng co rụm phía trước, phía sau giúp hấp thụ tốt các xung lực va đập, ngoài ra các thanh tăng cứng bên sườn xe làm giảm biến dạng khoang hành khách, giảm thiểu chấn thương trong trường hợp không may xảy ra va chạm.

Camera lùi

Camera lùi tăng khả năng quan sát chướng ngại vật giúp người lái an tâm hơn khi lùi xe.

Đèn báo phanh trên cao

Đèn báo phanh trên cao sử dụng công nghệ LED giúp tăng cường tín hiệu cảnh báo khi phanh đối với phương tiện hoặc người đi đường di chuyển phía sau xe, tránh những va chạm bất ngờ có thể xảy ra.

Tính năng nháy đèn khi phanh khẩn cấp (EBS)

Đèn cảnh báo nguy hiểm của xe sẽ tự động nháy sáng trong tình huống người lái phanh gấp. Nhờ đó sẽ cảnh báo cho các xe phía sau kịp thời xử lý để tránh xảy ra va chạm.

Hệ thông kiểm soát lực kéo

Hệ thống A-TRC tác động lên công suất động cơ và lực phanh ở mỗi bánh xe, nhờ đó giúp chiếc xe có thể dễ dàng tăng tốc và khởi hành rên đường trơn trượt.

Hệ thống kiểm soát móc kéo

Hệ thống kiểm soát móc kéo giúp đảm bảo tính ma sát của bề mặt lốp xe với mặt đường giúp tăng cường khả năng ổn định thân xe khi kéo thêm móc phía sau.

Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)

Khi người lái chuyển từ chân phanh sang chân ga để khởi hành ngang dốc, hệ thống HAC sẽ tự động tác ộng phanh tới cả 4 bánh xe trong vòng khoảng 2 giây, nhờ đó giúp chiếc xe không bị trôi dốc và dễ dàng khởi hành hơn.

Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)

Hệ thống VSC kiểm soát công suất động cơ và phân bổ lực phanh hợp lý tới từng bánh xe, nhờ đó giảm thiểu nguy cơ mất lái và trượt bánh xe đặc biệt trên các cung đường trơn trượt hay khi vào cua gấp.

Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA

Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA tự động gia tăng thêm lực phanh trong trường hợp khẩn cấp, giúp người lái tự tin xử lý các tình huống bất ngờ.

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)

Khi được kích hoạt bằng cách đạp phanh dứt khoát, hệ thống chống bó cứng phanh ABS sẽ tự động nhấp nhả phanh liên tục, giúp các bánh xe không bị bó cứng, cho phép người lái duy trì khả năng điều khiển xe tránh chướng ngại vật và đảm bảo ổn định thân xe.

Hệ thống túi khí

Fortuner thế hệ đột phá được trang bị hệ thống túi khí hiện đại giúp giảm thiểu tối đa chấn thương cho người lái và hành khách trong trường hợp không may xảy ra va chạm.

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD phân bổ lực phanh hợp lý lên các bánh xe, giúp nâng cao hiệu quả phanh, đặc biệt khi xe đang chất tải và vào cua.

Chế độ lái

Tuỳ vào hành trình di chuyển, chủ sở hữu có thể chọn chế độ ECO giúp tối ưu hóa tính năng tiết kiệm  nhiên liệu; và chế độ POWER giúp tối ưu hóa tính năng vận hành (vượt xe, vượt dốc, chở tải).

Thông số kỹ thuật

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 4795 x 1855 x 1835
Chiều dài cơ sở (mm) 2745
Chiều rộng cơ sở (Trước / sau) (mm) 1545 / 1555
Khoảng sáng gầm xe (mm) 279
Góc thoát (Trước / Sau) (độ / degree) 29 / 25
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.8
Trọng lượng không tải (kg) 1985
Trọng lượng toàn tải (kg) 2605
Dung tích bình nhiên liệu (L) 80
Động cơ xăng Loại động cơ 2GD-FTV (2.4L)
Số xy lanh 4
Bố trí xy lanh Thẳng hàng / In line
Dung tích xy lanh (cc) 2393
Hệ thống nhiên liệu Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên / Common rail direct injection & Variable nozzle turborcharger (VNT)
Loại nhiên liệu Dầu / Diesel
Công suất tối đa ((KW) HP / vòng / phút) 110 (147) / 3400
Mô men xoắn tối đa (Nm / vòng / phút) 400 / 1600
Tốc độ tối đa 175
Chế độ lái (công suất cao / tiết kiệm nhiên liệu)   Có / With
Hệ thống truyền động   Dẫn động cầu sau / RWD
Hộp số   Số sàn 6 cấp / 6MT
Hệ thống treo Trước Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng / Double wishbone with torsion bar
Sau Phụ thuộc, liên kết 4 điểm / Four links with torsion bar
Hệ thống lái Trợ lực tay lái Thủy lực biến thiên theo tốc độ / Hydraulic (VFC)
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS) Không có / Without
Vành & lốp xe Loại vành Mâm đúc / Alloy
Kích thước lốp 265 / 65R17
Lốp dự phòng Mâm đúc / Alloy
Phanh Trước Đĩa tản nhiệt / Ventilated disc
Sau Đĩa / Disc
Tiêu chuẩn khí thải   Euro 4
Tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị (L / 100km) 8.65
Ngoài đô thị (L / 100km) 6.09
Kết hợp (L / 100km) 7.03

 

Cụm đèn trước Đèn chiếu gần LED
Đèn chiếu xa LED
Đèn chiếu sáng ban ngày Có / With
Chế độ điều khiển đèn tự động Có / With
Hệ thống cân bằng góc chiếu Tự động / Auto (ALS)
Chế độ đèn chờ dẫn đường Có / With
Cụm đèn sau   LED
Đèn báo phanh trên cao   LED
Đèn sương mù Trước LED
Sau Không có / Without
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện Có / With
Chức năng gập điện Có / With
Tích hợp đèn chào mừng Không có / Without
Tích hợp đèn báo rẽ Có / With
Màu Cùng màu thân xe / Colored
Gạt mưa Trước Gián đoạn, điều chỉnh thời gian / Intermittent & Time adjustment
Sau Có (gián đoạn) / With (intermittent)
Chức năng sấy kính sau   Có / With
Ăng ten   Dạng vây cá / Shark fin
Tay nắm cửa ngoài   Cùng màu thân xe / Colored
Bộ quây xe thể thao   Không có / Without
Thanh cản (giảm va chạm) Trước Có / With
Sau Có / With
Chắn bùn   Trước + Sau / Front + Rear
Ống xả kép   Không có / Without

 

Tay lái Loại tay lái 3 chấu / 3-spoke
Chất liệu Urethane
Nút bấm điều khiển tích hợp Điều chỉnh âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay / Audio switch, MID, hands-free phone
Điều chỉnh Chỉnh tay 4 hướng / Manual tilt & telescopic
Lẫy chuyển số Không có / Without
Bộ nhớ vị trí Không có / Without
Gương chiếu hậu trong   2 chế độ ngày và đêm / Day & night
Tay nắm cửa trong   Mạ crôm / Chrome plating
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ Analog
Đèn báo Eco Có / With
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu Có / With
Chức năng báo vị trí cần số Không có / Without
Màn hình hiển thị đa thông tin Có (màn hình màu TFT 4.2") / With (color TFT 4.2")

 

Chất liệu bọc ghế   Nỉ / Fabric
Ghế trước Loại ghế Loại thể thao / Sport type
Điều chỉnh ghế lái Chỉnh tay 6 hướng / 6 way manual
Điều chỉnh ghế hành khách Chỉnh tay 4 hướng / 4 way manual
Bộ nhớ vị trí Không có / Without
Chức năng thông gió Không có / Without
Chức năng sưởi Không có / Without
Ghế sau Hàng ghế thứ hai Gập lưng ghế 60:40 một chạm, chỉnh cơ 4 hướng / 60:40 split fold, manual slide & reclining
Hàng ghế thứ ba Ngả lưng ghế, gập 50:50 sang 2 bên / Manual reclining, 50:50 tumble, space up
Tựa tay hàng ghế sau Có / With

 

Hệ thống điều hòa   Chỉnh tay, 2 giàn lạnh / Manual, dual cooler
Cửa gió sau   Có / With
Hộp làm mát   Có / With
Hệ thống âm thanh Đầu đĩa DVD cảm ứng 7" / 7" touch screen DVD
Số loa 6
Cổng kết nối AUX Có / With
Cổng kết nối USB Có / With
Kết nối Bluetooth Có / With
Kết nối điện thoại thông minh / Smartphone connectivity Không có / Without
Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm   Không có / Without
Khóa cửa điện   Có / With
Chức năng khóa cửa từ xa   Có / With
Cửa sổ điều chỉnh điện   Có (1 chạm, chống kẹt bên người lái) / With (Auto, jam protection for driver window)
Cốp điều khiển điện   Không có / Without
Hệ thống điều khiển hành trình   Không có / Without

 

Hệ thống báo động   Có / With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ   Có / With

 

Hệ thống an toàn Toyota (Toyota Safety Sense) Cảnh báo tiền va chạm (PCS) Không có / Without
Cảnh báo chệch làn đường (LDA) Không có / Without
Điều khiển hành trình chủ động (DRCC) Không có / Without
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)   Có / With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)   Có / With
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)   Có / With
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)   Có / With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)   Có / With
Hệ thống hỗ trợ đổ đèo (DAC)   Không có / Without
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)   Có / With
Camera   Camera lùi / Back camera
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau Có / With
Góc trước Có / With
Góc sau Có / With

 

Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước Có / With
Túi khí bên hông phía trước Có / With
Túi khí rèm Có / With
Túi khí đầu gối người lái Có / With
Khung xe GOA   Có / With
Dây đai an toàn   3 điểm ELR, 7 vị trí / 3 points ELRx7
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ   Có / With
Cột lái tự đổ   Có / With
Bàn đạp phanh tự đổ   Có / With